Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Dân Cư, Phường Hưng Hòa, Nghệ An được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
32 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường dân cư PHƯỜNG Hưng Hòa | ODT | thửa 109, 62, tờ 28thửa 18, 108, tờ 28 | 8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường dân cư PHƯỜNG Hưng Hòa | ODT | thửa 81, 255, tờ 28thửa 66, 278, tờ 28 | 8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường dân cư PHƯỜNG Hưng Hòa | ODT | thửa 320, 9, tờ 29thửa 219, 153, tờ 29 | 7.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường dân cư PHƯỜNG Hưng Hòa | ODT | thửa 95, 114, tờ 29thửa 350, 354, tờ 29 | 8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường dân cư PHƯỜNG Hưng Hòa | ODT | thửa 9, 18, tờ 29thửa 153, 13, tờ 29 | 8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường dân cư PHƯỜNG Hưng Hòa | ODT | thửa 306, 260, tờ 29thửa 141, 36, tờ 29 | 7.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường dân cư PHƯỜNG Hưng Hòa | ODT | thửa 108, 126, tờ 29thửa 127, 101, tờ 29 | 8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường dân cư PHƯỜNG Hưng Hòa | ODT | thửa 121, 270, tờ 29thửa 157, 340, tờ 29 | 7.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường dân cư PHƯỜNG Hưng Hòa | ODT | thửa 192, tờ 30thửa 584, tờ 30 | 8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường dân cư PHƯỜNG Hưng Hòa | ODT | thửa 348, 186, tờ 30thửa 185, 188, tờ 30 | 8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường dân cư PHƯỜNG Hưng Hòa | ODT | thửa 149, 368, tờ 30thửa 367, 154, tờ 30 | 8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường dân cư PHƯỜNG Hưng Hòa | ODT | thửa 552, 559, tờ 30thửa 55, 76, tờ 30 | 8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường dân cư PHƯỜNG Hưng Hòa | ODT | thửa 30, 97, tờ 31thửa 45, 59, tờ 31 | 8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường dân cư PHƯỜNG Hưng Hòa | ODT | thửa 91, 201, tờ 27thửa 265, 291, tờ 27 | 8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường dân cư PHƯỜNG Hưng Hòa | ODT | thửa 49, 307, tờ 27thửa 148, 43, tờ 27 | 8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường dân cư PHƯỜNG Hưng Hòa | ODT | thửa 76, tờ 34thửa 107, tờ 34 | 8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường dân cư PHƯỜNG Hưng Hòa | ODT | thửa 110, 36, tờ 34thửa 129, 13, tờ 34 | 8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường dân cư PHƯỜNG Hưng Hòa | ODT | thửa 36, 43, tờ 34thửa 130, tờ 34 | 8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường dân cư PHƯỜNG Hưng Hòa | ODT | thửa 170, 86, tờ 34thửa 60, tờ 34 | 8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường dân cư PHƯỜNG Hưng Hòa | ODT | thửa 90, 96, tờ 35thửa 207, 238, tờ 35 | 8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường dân cư PHƯỜNG Hưng Hòa | ODT | thửa 29, tờ 35thửa 146, tờ 35 | 7.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường dân cư PHƯỜNG Hưng Hòa | ODT | thửa 444, tờ 36thửa 417, tờ 36 | 8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường dân cư PHƯỜNG Hưng Hòa | ODT | thửa 205, 16, tờ 37thửa 29, 36, tờ 37 | 8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường dân cư PHƯỜNG Hưng Hòa | ODT | thửa 87, 93, tờ 37thửa 4, 6, tờ 37 | 8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường dân cư PHƯỜNG Hưng Hòa | ODT | thửa 36, 50, tờ 38thửa 8, 17, tờ 38 | 8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường dân cư PHƯỜNG Hưng Hòa | ODT | thửa 129, 133, tờ 26thửa 84, 210, tờ 26 | 8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường dân cư PHƯỜNG Hưng Hòa | ODT | thửa 135, 215, tờ 26thửa 194, 65, tờ 26 | 8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường dân cư PHƯỜNG Hưng Hòa | ODT | thửa 134, tờ 26thửa 120, tờ 26 | 8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường dân cư PHƯỜNG Hưng Hòa | ODT | thửa 586, 487, tờ 24thửa 694, 152, tờ 24 | 7.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường dân cư PHƯỜNG Hưng Hòa | ODT | thửa 54, tờ 22thửa 55, tờ 22 | 7.5 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.