Bảng giá đất Phường Hưng Dũng, Nghệ An 2025

Dữ liệu bảng giá đất Phường Hưng Dũng, Nghệ An được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.

Có 217 đường/khu vực và 287 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường Nguyễn Sỹ Sách
PHƯỜNG Hưng Dũng
ODT
Khối Trung Tiến, Trung Hưng (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 205)Khối Trung Tiến, Trung Hưng (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 208)
70 tỷ/m²
Đường Đinh Lễ
PHƯỜNG Hưng Dũng
ODT
Khối Trung Tiến, khối Trung Hưng (từ thửa số 100, tờ bản đồ 207)Khối Trung Tiến, khối Trung Hưng (đến thửa số 68, tờ bản đồ 220)
46 tỷ/m²
Ngách A3, Ngõ A Nguyễn Sỹ Sách
PHƯỜNG Hưng Dũng
ODT
Đầu ngõ (Từ thửa số: 36, tờ bản đồ số 205)Đầu ngõ (Từ thửa số: 24, tờ bản đồ số 205)
16 tỷ/m²
Ngách A4, Ngõ A Nguyễn Sỹ Sách
PHƯỜNG Hưng Dũng
ODT
Đầu ngõ (Từ thửa số: 47, tờ bản đồ số 205)Đầu ngõ (Từ thửa số: 90, tờ bản đồ số 205)
16 tỷ/m²
Ngách A5, Ngõ A Nguyễn Sỹ Sách
PHƯỜNG Hưng Dũng
ODT
Đầu ngõ (Từ thửa số: 76, tờ bản đồ số 205)Đầu ngõ (Từ thửa số: 94, tờ bản đồ số 205)
16 tỷ/m²
Ngách A6, Ngõ A Nguyễn Sỹ Sách
PHƯỜNG Hưng Dũng
ODT
Đầu ngõ (Từ thửa số: 127, tờ bản đồ số 205)Đầu ngõ (Từ thửa số: 117, tờ bản đồ số 205)
16 tỷ/m²
Ngách 1 ngõ A1 Đinh Lễ
PHƯỜNG Hưng Dũng
ODT
Đầu ngõ (Từ thửa số: 53, tờ bản đồ số 206)Đầu ngõ (Từ thửa số: 47, tờ bản đồ số 206)
16 tỷ/m²
Ngõ đường Đinh Lễ (Khu vực 20C)
PHƯỜNG Hưng Dũng
ODT
Đầu ngõ (Từ thửa số: 112, tờ bản đồ số 206)Cuối ngõ (đến thửa số 140, tờ bản đồ số 206)
20 tỷ/m²
Ngõ đường Đinh Lễ (Khu vực 20C)
PHƯỜNG Hưng Dũng
ODT
Đầu ngõ (Từ thửa số: 141, tờ bản đồ số 206)Cuối ngõ (đến thửa số 126, tờ bản đồ số 206)
20 tỷ/m²
Khu vực 20C
PHƯỜNG Hưng Dũng
ODT
Đầu ngõ (Từ thửa số: 114, tờ bản đồ số 206)Cuối ngõ (đến thửa số 124, tờ bản đồ số 206), thửa 153
16 tỷ/m²
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Trung Tiến
PHƯỜNG Hưng Dũng
ODTToàn tuyến15.5 tỷ/m²
Đường Đinh Lễ
PHƯỜNG Hưng Dũng
ODT
Khối Trung Tiến, khối Trung Hợp (từ thửa số 68, tờ bản đồ 220)Khối Trung Tiến, khối Trung Hợp (đến thửa số 134, tờ bản đồ 205)
46 tỷ/m²
Ngõ A đường Nguyễn Sỹ Sách
PHƯỜNG Hưng Dũng
ODT
Đầu ngõ (Từ thửa số: 10, tờ bản đồ số 205)Cuối ngõ (đến thửa số: 2, tờ bản đồ số 219)
22 tỷ/m²
Ngõ B (Ngõ 172) đường Nguyễn Sỹ Sách
PHƯỜNG Hưng Dũng
ODT
Đầu ngõ (Từ thửa số: 17, tờ bản đồ số 205)Cuối ngõ (đến thửa số: 166, tờ bản đồ số 206)
20 tỷ/m²
Ngõ C (ngõ 182) đường Nguyễn Sỹ Sách
PHƯỜNG Hưng Dũng
ODT
Đầu ngõ (Từ thửa số: 9, tờ bản đồ số 206)Cuối ngõ (đến thửa số: 38, tờ bản đồ số 206)
19 tỷ/m²
Ngõ A1 đường Đinh Lễ
PHƯỜNG Hưng Dũng
ODT
Đầu ngõ (Từ thửa số: 2, tờ bản đồ số 219)Cuối ngõ (đến thửa số: 42, tờ bản đồ số 206)
20 tỷ/m²
Ngõ A2 đường Đinh Lễ
PHƯỜNG Hưng Dũng
ODT
Đầu ngõ (Từ thửa số: 65, tờ bản đồ số 206)Cuối ngõ (đến thửa số: 54, tờ bản đồ số 220)
20 tỷ/m²
Ngõ A3 đường Đinh Lễ
PHƯỜNG Hưng Dũng
ODT
Đầu ngõ (Từ thửa số: 93, tờ bản đồ số 206)Cuối ngõ (đến thửa số 36, tờ bản đồ số 220)
20 tỷ/m²
Ngách A2, Ngõ A Nguyễn Sỹ Sách
PHƯỜNG Hưng Dũng
ODT
Đầu ngõ (Từ thửa số: 40-2, tờ bản đồ số 205)Đầu ngõ (Từ thửa số: 80, tờ bản đồ số 205)
16 tỷ/m²
Đường Lê Nin
PHƯỜNG Hưng Dũng
ODT
Khối Trung Tiến, khối Trung Hợp, khối Tân Tiến (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 205)Khối Trung Tiến, khối Trung Hợp, khối T ân Tiến (đến thửa số , tờ bản đồ số 257)
120 tỷ/m²
Đường Duy Tân
PHƯỜNG Hưng Dũng
ODT
Khối Trung Hợp, Khối Tân Tiến, khối Trung Hưng (từ thửa số 208, tờ bản đồ 232)Khối Trung Hợp, Khối Tân Tiến, khối Trung Hưng (đến thửa số 77, tờ bản đồ 234)
70 tỷ/m²
Ngõ B2 đường Đinh Lễ
PHƯỜNG Hưng Dũng
ODT
Đầu ngõ (từ thửa số 61, tờ bản đồ 220)Cuối ngõ (đến thửa số 104, tờ bản đồ số 221)
24 tỷ/m²
Ngõ B3 đường Đinh Lễ
PHƯỜNG Hưng Dũng
ODT
Đầu ngõ (từ thửa số 43, tờ bản đồ 220)Cuối ngõ (đến thửa số 63, tờ bản đồ số 221)
24 tỷ/m²
Ngõ B đường Nguyễn Phong Sắc
PHƯỜNG Hưng Dũng
ODT
Đầu ngõ (từ thửa số 13, tờ bản đồ 234)Cuối ngõ (đến thửa số 106, tờ bản đồ số 220)
24 tỷ/m²
Đường quy hoạch chưa có tên
PHƯỜNG Hưng Dũng
ODT
Đầu ngõ (từ thửa số 80, tờ bản đồ 220)Cuối ngõ (đến thửa số 74, tờ bản đồ số 220)
24 tỷ/m²
Ngõ 30 đường Tuệ Tính
PHƯỜNG Hưng Dũng
ODT
Đầu ngõ (từ thửa số 101, tờ bản đồ 207 (tờ 05 cũ)Cuối ngõ (đến thửa số 72, tờ bản đồ số 207 (tờ 05 cũ)
16 tỷ/m²
Ngõ 165 đường Nguyễn Phong Sắc
PHƯỜNG Hưng Dũng
ODT
Đầu ngõ (từ thửa số 96, tờ bản đồ 208)Cuối ngõ (đến thửa số 106, tờ bản đồ số 207 (tờ 05 cũ)
16 tỷ/m²
Ngõ 204 Nguyễn Sỹ Sách
PHƯỜNG Hưng Dũng
ODT
Đầu ngõ (từ thửa số 8, tờ bản đồ 207(tờ 05 cũ)Cuối ngõ (đến thửa số 107, tờ bản đồ số 207(tờ 05 cũ)
16 tỷ/m²
Ngách 11, Ngõ 30 Tuệ Tĩnh
PHƯỜNG Hưng Dũng
ODT
Đầu ngõ (từ thửa số 109, tờ bản đồ 207(tờ 05 cũ))Cuối ngõ (đến thửa số 82, tờ bản đồ số 207(tờ 05 cũ))
16 tỷ/m²
Ngõ 196 Nguyễn Sỹ Sách
PHƯỜNG Hưng Dũng
ODT
Đầu ngõ (từ thửa số 87, tờ bản đồ 206)Cuối ngõ (đến thửa số 32, tờ bản đồ số 207)
16 tỷ/m²

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Phường Hưng Dũng