Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Bến Thuỷ, Nghệ An được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
11 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Nguyễn Văn Trỗi PHƯỜNG Bến Thuỷ | ODT | Lô số 07, 08 (thửa 114, 115 Tờ bản đồ số số 38)Lô số 15 đến lô số 17 (thửa 124, 123, 122 Tờ bản đồ số số 38) | 40 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Văn Trỗi PHƯỜNG Bến Thuỷ | ODT | Lô số LK-01 (thửa 150, Tờ bản đồ số số 38)Lô số LK-39 (thửa 200, Tờ bản đồ số số 39) | 36 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Văn Trỗi PHƯỜNG Bến Thuỷ | ODT | Ngã tư Đại học Vinh (từ thửa 10, Tờ bản đồ số số 35)Võ Thúc Đồng (đến thửa 127, Tờ bản đồ số số 29) | 50 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Văn Trỗi PHƯỜNG Bến Thuỷ | ODT | Phạm Kinh Vỹ (từ thửa 29, Tờ bản đồ số số 28)Phong Đình Cảng (đến thửa 107, Tờ bản đồ số số 29) | 50 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Văn Trỗi PHƯỜNG Bến Thuỷ | ODT | Phong Đình Cảng (từ thửa 108, Tờ bản đồ số số 29)Hoàng Thị Loan (đến thửa 2, Tờ bản đồ số số 30) | 45 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Văn Trỗi PHƯỜNG Bến Thuỷ | ODT | Hoàng Thị Loan (từ thửa 11, Tờ bản đồ số số 37)Nguyễn Đức Đạt (đến thửa 26, Tờ bản đồ số số 38) | 40 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Văn Trỗi PHƯỜNG Bến Thuỷ | ODT | Nguyễn Đức Đạt (từ thửa 27, Tờ bản đồ số số 38)Dũng Quyết (đến thửa 34, Tờ bản đồ số số 38) | 36 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Văn Trỗi PHƯỜNG Bến Thuỷ | ODT | Võ Thúc Đồng (từ thửa 135, Tờ bản đồ số số 29)Huỳnh Thúc Kháng (đến thửa 10, Tờ bản đồ số số 37) | 45 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Văn Trỗi PHƯỜNG Bến Thuỷ | ODT | Huỳnh Thúc Kháng (từ thửa 30, Tờ bản đồ số số 37)Nguyễn Đức Đạt (đến thửa 38, Tờ bản đồ số số 38) | 40 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Văn Trỗi PHƯỜNG Bến Thuỷ | ODT | Nguyễn Đức Đạt (từ thửa 188, Tờ bản đồ số số 38)Hồ Quý Ly (đến thửa 51, Tờ bản đồ số số 38) | 36 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.