Hoàng Quốc Việt | Ở đô thị | Đường Trường ChinhGiáp phường Thanh Bình | | 25 triệu/m² | 12 triệu/m² | 9.6 triệu/m² |
Đại lộ Võ Nguyên Giáp | Ở đô thị | Quảng trườngcầu Lộ Cương | | 22.5 triệu/m² | 11 triệu/m² | 8.8 triệu/m² |
Nguyễn Văn Linh | Ở đô thị | Đại lộ Võ Nguyên GiápĐường Tứ Minh | | 15 triệu/m² | 7 triệu/m² | 5.6 triệu/m² |
Vũ Công Đán | Ở đô thị | UBND phường Tứ MinhTDP Kim Xá (Cẩm Đoài) | | 24 triệu/m² | 13 triệu/m² | 10.4 triệu/m² |
Vũ Công Đán | Ở đô thị | TDP Kim Xá (Cẩm Đoài)Đường 394 | | 16.6 triệu/m² | 12.8 triệu/m² | 10.2 triệu/m² |
Đỗ Xá | Ở đô thị | Đường Trường ChinhĐường Phạm văn Đồng | | 9 triệu/m² | 4.5 triệu/m² | 3.6 triệu/m² |
Trường Chinh | Ở đô thị | Đại lộ Võ Nguyên GiápUBND phường Tứ Minh | | 24 triệu/m² | 13 triệu/m² | 10.4 triệu/m² |
Trường Chinh | Ở đô thị | Giáp phường Lê Thanh NghịĐại lộ Võ Nguyên Giáp | | 25 triệu/m² | 13 triệu/m² | 10.4 triệu/m² |
Tứ Minh | Ở đô thị | Đường An ĐịnhĐường Trường Chinh | | 15 triệu/m² | 7.5 triệu/m² | 3.6 triệu/m² |
Khu dân cư mới phía Tây Tứ
Minh Bn = 17,5m | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | — | — | — |
Khu dân cư mới phía Tây Tứ
Minh Bn = 20,5m | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | — | — | — |
Khúc Thừa Mỹ (Khu Trường
Thịnh) | Ở đô thị | Đường Trường ChinhGiáp Khu dân cư Đồng Tranh | | 10 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² |
An Định | Ở đô thị | Đại lộ Nguyễn Lương BằngKCN Đại An | | 9 triệu/m² | 4.5 triệu/m² | 3.6 triệu/m² |
Đường gom QL5 | Ở đô thị | KCN Đại AnĐường 394 | | 9 triệu/m² | 4.5 triệu/m² | 3.6 triệu/m² |
Phạm Văn Đồng | Ở đô thị | Đại lộ Võ Nguyên GiápĐường Tứ Minh | | 15 triệu/m² | 7.5 triệu/m² | 4.8 triệu/m² |
Tân Trào | Ở đô thị | Đường An ĐịnhĐường Trường Chinh | | 12 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4.8 triệu/m² |
Đỗ Công Đàm (Khu Trường
Thịnh) | Ở đô thị | Đại lộ Võ Nguyên GiápPhố Khúc Thừa Mỹ | | 10 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² |
Lê Hiến Phủ (Khu Thiên Phú) | Ở đô thị | Đại lộ Võ Nguyên GiápPhố Vũ Thiệu | | 10 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² |
Nguyễn Kính Tuân (Khu Thiên
Phú) | Ở đô thị | Đại lộ Võ Nguyên GiápPhố Bùi Công Chiêu | | 10 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² |
Khu dân cư mới Lộ Cương | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | 10 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² |
Lê Quát (KĐT Plaza) | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | 12 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4.8 triệu/m² |
Trần Xuân Soạn (KĐT Plaza) | Ở đô thị | Phố Lê QuátĐường Tứ Minh | | 12 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4.8 triệu/m² |
Sao Khuê (KĐT Plaza) | Ở đô thị | Đường Phạm Văn ĐồngKhu Tân Minh | | 12 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4.8 triệu/m² |
Xuân Thủy (KĐT Plaza) | Ở đô thị | Phố Lê QuátĐường Tứ Minh | | 12 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4.8 triệu/m² |
Hoàng Hữu Huân (KĐT Plaza) | Ở đô thị | Đường Tân TràoPhố Lê Quát | | 12 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4.8 triệu/m² |
Vũ Thiệu (Khu Thiên Phú) | Ở đô thị | Đại lộ Võ Nguyên GiápĐình Lộ Cương | | 12 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4.8 triệu/m² |
Bùi Công Chiêu (Khu Thiên Phú) | Ở đô thị | Đại lộ Võ Nguyên GiápPhố Vũ Thiệu | | 12 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4.8 triệu/m² |
Trương Hanh (Khu Trường
Thịnh) | Ở đô thị | Đường Trường ChinhSông Kim Sơn | | 12 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4.8 triệu/m² |
Khúc Thừa Hạo (Khu Trường
Thịnh) | Ở đô thị | Đại lộ Võ Nguyên GiápPhố Trương Hanh | | 12 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4.8 triệu/m² |
Nguyễn Thừa Vinh (Khu Trường
Thịnh) | Ở đô thị | Đại lộ Võ Nguyên GiápPhố Trương Hanh | | 12 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4.8 triệu/m² |