Đường Lê Thanh Nghị (QL 18) | Ở đô thị | Giáp phường Trần Hưng Đạo
(phường Cộng Hòa cũ)Hết Tổ dân phố Đại Bát | | 7.6 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
Đường Lê Thanh Nghị (QL 18) | Ở đô thị | Tiếp giáp Tổ dân phố Đại BátTiếp giáp phường An Sinh -
tỉnh Quảng Ninh | | 7.1 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3.2 triệu/m² |
Phố Đại Tân | Ở đô thị | Ngã ba Hoàng Tân (quốc lộ 18)Hết thửa đất số 54, tờ bản đồ
15 (trường Mầm non Hoàng
Tân) | | 7.6 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
Phố Đại Tân | Ở đô thị | Tiếp giáp thửa đất số 54, tờ bản
đồ 15 (trường Mầm non Hoàng
Tân)Tiếp giáp Phường Nguyễn
Trãi (phường Bến Tắm cũ) | | 5.7 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |
Phố Phan Đình Giót | Ở đô thị | Tiếp giáp đường Lê Thanh NghịTiếp giáp phố Đại Tân | | 4.1 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Phố Đại Bộ | Ở đô thị | Tiếp giáp phố Đại TânĐiểm dân cư Áp phích | | 4.1 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Phố Đại Bộ | Ở đô thị | Tiếp giáp Điểm dân cư áp phíchTiếp giáp phường Nguyễn
Trãi (xã Bắc An cũ) | | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đường đi nhà máy giầy Đại Bộ | Ở đô thị | Tiếp giáp điểm dân cư áp phíchNhà máy giầy da Đại Bộ | | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Phố Bát Giáo | Ở đô thị | Tiếp giáp đường Lê Thanh Nghị
(QL 18)hết Điểm dân cư phía tây
đường Bát Giáo, Tổ dân phố
Đại Bát | | 4.1 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Phố Bát Giáo | Ở đô thị | Thửa đất số 5, tờ bản đồ số 41Hết thửa đất số 10, tờ bản đồ
số 45, xóm Bát Giáo, Tổ dân
phố Đại Bát | | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Phố Trần Cung | Ở đô thị | Tiếp giáp đường Lê Thanh Nghị
(QL 18), vòng qua Đình Đọ Xá;
Cảng Đại TânTiếp giáp vào đường Lê
Thanh Nghị (QL18) | | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Phố Đại Đồng (Đường liên tổ dân
phố Đại Bát - Đồng Tân - Bến
Tắm) | Ở đô thị | Nhà văn hóa Đại Bát, đi qua xóm
10 Đại Bát; một phần TDP Đồng
Tân; một phần TDP Bến TắmHết hộ gia đình Ông Duẫn
(Thửa số 39, tờ bản đồ số 48)
tiếp giáp phường Nguyễn
Trãi (phường Bến Tắm cũ) | | 2.6 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Phố Đồng Cống | Ở đô thị | Cổng làng Đồng Cống (Ngã tư
Hoàng Tiến - đường Lê Thanh
Nghị)Thửa 04, tờ bản đồ 110 nhà
ông Đặng Văn Đông TDP
Đồng Cống | | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Phố Đồng Cống | Ở đô thị | Thửa đất số 4 tờ bản đồ 110 (nhà
ông Đặng Văn Đông)Thửa đất số 52 tờ bản đồ 110
(nhà ông Đặng Văn Tuyên) | | 2.7 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Phố Phục Thiện | Ở đô thị | Ngã tư Hoàng Tiến (đường Lê
Thanh Nghị)Thửa đất số 72 tờ bản đồ 94
(nhà ông Nguyễn Văn Nha) | | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Phố Phục Thiện | Ở đô thị | Thửa đất số 72, tờ bản đồ 94 (nhà
ông Nguyễn Văn Nha)Cổng làng Phục Thiện | | 2.7 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Phố Phục Thiện | Ở đô thị | Cổng làng Phục ThiệnThửa đất số 54 tờ bản đồ 83
(nhà ông Nguyễn Văn Nhơn) | | 2.3 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Phố Hoàng Gián | Ở đô thị | Thửa đất số 56 tờ bản đồ 103 (nhà
ông Lê Văn Huân)Cổng làng Hoàng Gián cũ | | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Phố Hoàng Gián | Ở đô thị | Đình làng Hoàng Gián cũNghĩa trang Hoàng Gián cũ | | 2.3 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Phố Trần Quốc Tảng | Ở đô thị | Thửa đất số 188 tờ bản đồ 113
(nhà ông Lê Văn Huẩn)Giáp đất KDC Hoàng Gián cũ | | 2.7 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Phố Giải Phóng | Ở đô thị | Cầu TrànBệnh viện Phong Chí Linh | | 2.7 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Phố Tân Thành | Ở đô thị | Đường tàu thửa đất số 11 tờ bản
đồ số 92 (nhà ông Hoàng Văn
Hân)Hết ngã ba tam giác Tổ dân
phố Tân Tiến | | 2.3 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Phố Hòa Bình | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | 5.5 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |
Phố Văn Hóa | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | 5.5 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |
Đường 184 | Ở đô thị | Đê Ninh CôngBan chỉ huy quân sự phường | | 5.5 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |
Đường 184: Đoạn thuộc TDP
Bích Nham | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Đường 184: Đoạn thuộc TDP
Đông Xá | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Đường 184: Đoạn thuộc TDP
Bến Đò | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Điểm dân cư số 1 Vĩnh Đại đoạn
từ ngã tư Đầu Voi Vĩnh Đại 1 | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | 5.5 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |
Khu dân cư mới Vĩnh Đại | Ở đô thị | Các lô bám đường "đoạn từ ngã tư Đầu Voi Vĩnh Đại 1 đến
trường Mầm Non Vĩnh Đại và từ ngã tư đầu voi xuống đến Cống
cừ Vĩnh Đại" | | 5.5 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |