Đường Lý Thường Kiệt | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | 12.1 triệu/m² | 6.9 triệu/m² | 5.5 triệu/m² |
Đường 389B | Ở đô thị | Cây xăng PV OilNhà bà Trương Thị Biên | | 12 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4.8 triệu/m² |
Đường 389B | Ở đô thị | Thôn Đích SơnThôn Châu Bộ | | 8.3 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | 3.3 triệu/m² |
Phố Huề Trì | Ở đô thị | TL 389BHết đình Huề Trì | | 8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3.2 triệu/m² |
Phố Huề Trì | Ở đô thị | Tiếp giáp đình Huề TrìBến Đò Phủ | | 4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Phố Thượng Sơn | Ở đô thị | Ngã tư Huề TrìĐèo Nẻo | | 9 triệu/m² | 4.5 triệu/m² | 3.6 triệu/m² |
KDC Phía Đông phường An Phụ | Ở đô thị | Các thửa đất giáp đường gom | | — | — | — |
KDC Phía Đông phường An Phụ | Ở đô thị | Các thửa đất giáp đường có mặt cắt Bn≥ 13,5 m | | — | — | — |
KDC mới phường An Phụ | Ở đô thị | Các thửa đất giáp đường gom | | — | — | — |
KDC mới phường An Phụ | Ở đô thị | Các thửa đất giáp đường có mặt cắt Bn≥ 13,5 m | | — | — | — |
KDC mới phường An Phụ | Ở đô thị | Các thửa đất giáp đường có mặt cắt Bn<13,5 m | | — | — | — |
Phố Thiện Nhân | Ở đô thị | Đình Huề TrìThửa 142 tờ bản đồ 55 | | 3.5 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Phố Cổ Tân | Ở đô thị | Trường mầm non Cổ Tân (thửa số
2 tờ bản đồ 57)Thửa 134 tờ bản đồ 63 | | 3.3 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
Đoạn từ Trường mầm nôn Cổ
Tân đến hết khu dân cư phía
đông phường An Phụ | Ở đô thị | Trường mầm non Cổ Tân (thửa số
2 tờ bản đồ 57)Hết thửa 143 (NV1-1) Khu
dân cư phía Đông phường An
Phụ | | 3.8 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Phố Phương Luật | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | 2.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Phố An Lăng | Ở đô thị | Cổng KDC An LăngNgã tư NVH KDC An Lăng | | 2.3 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Phố An Lăng | Ở đô thị | Ngã tư NVH KDC An LăngThửa đất số 17, tờ BĐ số 70 | | 2.1 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 980.000/m² |
Phố Đông Hà | Ở đô thị | Giáp đường 389BHết Đình Đông Hà | | 3.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Phố Đông Hà | Ở đô thị | Giáp Đình Đồng HàHết khu dân cư Đông Hà | | 3.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Đường DH 06 | Ở đô thị | Ngã tư Thượng QuậnCống Vá | | 7.3 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
Đường DH 06 | Ở đô thị | Ngã tư Thượng QuậnĐất thương mại dịch vụ của
hộ gia đình bà Nguyễn Thị
Phương | | 7 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 3.3 triệu/m² |
Đường DH 06 | Ở đô thị | Cống VáChân đê Quế Lĩnh | | 6.8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3.2 triệu/m² |
Khu dân cư mới Đồng Dồi, thôn
La Xá | Ở đô thị | Trọn khu | | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Bản Trại | Ở đô thị | Trọn khu | | — | — | — |
Khu dân cư và Tái định cư xã
Thượng Quận | Ở đô thị | Từ Cống VáCống Cầu Dì | | — | — | — |
Đường từ nhà ông Nguyễn Văn
Đức đến nhà ông Nguyễn Văn
Chuyền | Ở đô thị | Thửa 01 tờ 39Thửa 77 tờ 47 | | 2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường từ nhà ông Bùi Văn
Nháng đến nhà ông Nguyễn Văn
Viễn | Ở đô thị | Thửa 52 tờ 51Thửa 94 tờ 45 | | 2.5 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường từ nhà ông Nguyễn Văn
Ước đến nhà ông Nguyễn Hữu
Bện | Ở đô thị | Thửa 76 tờ 51Thửa 6 tờ 50 | | 2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường từ nhà ông Nguyễn Hữu
Long đến nhà ông Nguyễn Hữu
Sơn | Ở đô thị | Thửa 127 tờ 51Thửa 53 tờ 50 | | 2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường từ nhà ông Nguyễn Đức
Tới đến cống cầu Chùa | Ở đô thị | Thửa 200 tờ 51Thửa 241 tờ 51 | | 3 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |