Đường Lê Thanh Nghị | Ở đô thị | Công ty Giầy cũĐến cầu Phú Tảo | | 17.4 triệu/m² | 12.9 triệu/m² | 10.3 triệu/m² |
Nguyễn Sinh Sắc | Ở đô thị | Đại lộ Lê Thanh NghịChùa Đống Cao | | 15 triệu/m² | 7.5 triệu/m² | 6 triệu/m² |
Huyền Quang | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | 10 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² |
Vương Phúc Chính | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | 10 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² |
Khu dân cư, đô thị Tân Phú Hưng | Ở đô thị | Đường có mặt cắt đường ≥ 21m | | — | — | — |
Khu dân cư, đô thị Tân Phú Hưng | Ở đô thị | Đường có mặt cắt đường 15,5m ≤Bn<21m | | — | — | — |
Khu dân cư, đô thị Tân Phú Hưng | Ở đô thị | Đường có mặt cắt đường <15,5m | | — | — | — |
Đinh Liệt | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | 10 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² |
Hoàng Thị Loan | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | 8.3 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
Trần Hiến Tông | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | 10 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² |
Trần Duệ Tông | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | 8.3 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
Phố Thạch Khôi | Ở đô thị | Cầu Đông LạnhPhường Tân Hưng | | 20 triệu/m² | 16 triệu/m² | 12.8 triệu/m² |
Phố Thạch Khôi | Ở đô thị | Cầu Đông LạnhTrụ sở UBND phường Thạch
Khôi cũ | | 23 triệu/m² | 17 triệu/m² | 13.6 triệu/m² |
Phố Thạch Khôi | Ở đô thị | Trụ sở UBND phường Thạch
Khôi cũĐại lộ Võ Nguyên Giáp | | 21 triệu/m² | 10 triệu/m² | 7.2 triệu/m² |
Gia Phúc (Quốc lộ 37) | Ở đô thị | Cầu Phú TảoKho A34 | | 27 triệu/m² | 13.5 triệu/m² | 10.8 triệu/m² |
Lê Hiến Tông | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | 10 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² |
Đinh Lễ | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | 10 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² |
Quyết Tâm | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | 10 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² |
Lý Nhân Tông | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | 10 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² |
Lý Thái Tông | Ở đô thị | Lê Văn ThịnhLý Nhân Tông | | 10 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² |
Lý Thái Tông | Ở đô thị | Lý Nhân TôngNgã ba Phú Tảo | | 8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Giải Phóng | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | 10 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² |
Chiến Thắng | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | 10 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² |
Trần Cao Vân | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | 10 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² |
Trương Định | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | 10 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² |
Nguyễn Huy Tưởng | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | 10 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² |
Lê Văn Thịnh | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | 12 triệu/m² | 11.1 triệu/m² | 8.9 triệu/m² |
Khu dân cư thương mại và tiểu
thủ công nghiệp Thạch Khôi,
Khu đô thị Phú Quý và Khu dân
cư mới phường Thạch Khôi | Ở đô thị | Đường nhánh có mặt cắt đường 15,5m < Bn≤22m | | — | — | — |
Khu dân cư thương mại và tiểu
thủ công nghiệp Thạch Khôi,
Khu đô thị Phú Quý và Khu dân
cư mới phường Thạch Khôi | Ở đô thị | Đường nhánh có mặt cắt đường Bn ≤ 15,5m | | — | — | — |
Đại lộ Võ Văn Kiệt | Ở đô thị | Đoạn đi qua phường Thạch Khôi | | 18 triệu/m² | 10 triệu/m² | 7 triệu/m² |