Thanh Niên | Ở đô thị | Cầu Tam GiangNgã tư Hải Tân | | 39.2 triệu/m² | 23.5 triệu/m² | 18.8 triệu/m² |
Lê Thanh Nghị | Ở đô thị | Thửa số 5 tờ 33Cống Đọ | | 36 triệu/m² | 18 triệu/m² | 14.4 triệu/m² |
Lê Thanh Nghị | Ở đô thị | Cống ĐọCông ty CP Giầy Hải Dương | | 25 triệu/m² | 16 triệu/m² | 12.8 triệu/m² |
Bạch Năng Thi | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | 26.7 triệu/m² | 17.8 triệu/m² | 14.2 triệu/m² |
Phạm Ngọc Khánh | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | 26.7 triệu/m² | 17.8 triệu/m² | 14.2 triệu/m² |
Đinh Tiên Hoàng | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | 23 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² |
Nguyễn Thị Định | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | 22 triệu/m² | 11 triệu/m² | 8.8 triệu/m² |
Khu đô thị sinh thái ven sông
Thái Bình (Ecorivers): Lê Duẩn | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | 22 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² |
Khu đô thị sinh thái ven sông
Thái Bình (Ecorivers): Hải An | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | 20 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7.2 triệu/m² |
Khu đô thị sinh thái ven sông
Thái Bình (Ecorivers): Hải Hưng | Ở đô thị | Nguyễn Lương BằngLê Duẩn | | 20 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7.2 triệu/m² |
Khu đô thị sinh thái ven sông
Thái Bình (Ecorivers): Hải Hưng | Ở đô thị | Lê DuẩnĐê sông Thái Bình | | 18.5 triệu/m² | 8 triệu/m² | 6.4 triệu/m² |
Phạm Xuân Huân | Ở đô thị | Thanh NiênNguyễn Bỉnh Khiêm | | 21 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7.2 triệu/m² |
Phạm Xuân Huân | Ở đô thị | Nguyễn Bỉnh KhiêmLương Thế Vinh | | 17 triệu/m² | 7 triệu/m² | 5.6 triệu/m² |
Hàm Nghi | Ở đô thị | Thanh NiênNguyễn Bỉnh Khiêm | | 22 triệu/m² | 11 triệu/m² | 8.8 triệu/m² |
Hàm Nghi | Ở đô thị | Nguyễn Bỉnh KhiêmLương Thế Vinh | | 19.4 triệu/m² | 15.6 triệu/m² | 12.5 triệu/m² |
Lương Thế Vinh | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | 21 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² |
An Dương Vương | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | 15.4 triệu/m² | 7 triệu/m² | 5.6 triệu/m² |
Phạm Công Bân | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | 19.4 triệu/m² | 15.6 triệu/m² | 12.5 triệu/m² |
Lạc Long Quân | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | 26.7 triệu/m² | 17.8 triệu/m² | 14.2 triệu/m² |
Nguyễn Bỉnh Khiêm | Ở đô thị | Hàm NghiPhạm Xuân Huân | | 16.3 triệu/m² | 7 triệu/m² | 5.6 triệu/m² |
Nguyễn Bỉnh Khiêm | Ở đô thị | Phạm Xuân HuânLương Thế Vinh | | 13 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4.8 triệu/m² |
Nguyễn Bỉnh Khiêm | Ở đô thị | Hàm NghiĐinh Tiên Hoàng | | 13 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4.8 triệu/m² |
Yết Kiêu | Ở đô thị | Ngã tư Hải TânLối rẽ vào UBND phường
Hải Tân | | 23 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² |
Yết Kiêu | Ở đô thị | Lối vào UBND phường Hải TânVũ Khâm Lân | | 17 triệu/m² | 10.8 triệu/m² | 8.6 triệu/m² |
Yết Kiêu | Ở đô thị | Vũ Khâm LânCống Câu | | 10.2 triệu/m² | 5.4 triệu/m² | 4.3 triệu/m² |
Lương Như Hộc | Ở đô thị | Cống ĐọHết trụ sở Đảng ủy phường | | 16.3 triệu/m² | 7 triệu/m² | 5.6 triệu/m² |
Lương Như Hộc | Ở đô thị | Trụ sở Đảng ủy phường Tân HưngTân Hưng
Cống Đồng Nghệ | | 9 triệu/m² | 4.5 triệu/m² | 3.6 triệu/m² |
Đường khu dân cư trong phố
Thương mại chợ Hải Tân | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | 15 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² |
Trần Nhật Duật | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | 15 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² |
Cao Bá Quát | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | 15 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² |