Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tỉnh Đt 841, Xã Thường Phước, Đồng Tháp năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 1.400.000 đến 4.000.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tỉnh ĐT 841 Xã Thường Phước | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Kênh CũLộ 3 Mướt | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường tỉnh ĐT 841 Xã Thường Phước | ONT Đất ở tại nông thôn | Cụm dân cư 10,6 haCửa khẩu Thường Phước (áp dụng giá đất bên ngoài Khu kinh tế) | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường tỉnh ĐT 841 Xã Thường Phước | ONT Đất ở tại nông thôn | Cụm dân cư 7,3 haHết Cụm dân cư 10,6 ha | 2.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường tỉnh ĐT 841 Xã Thường Phước | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu cầu Trung TâmMương Xã Song | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường tỉnh ĐT 841 Xã Thường Phước | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Nguyễn Văn LinhĐầu Cầu Kênh Cũ | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường tỉnh ĐT 841 Xã Thường Phước | ONT Đất ở tại nông thôn | Lộ 3 MướtCụm dân cư mở rộng 7,3 ha | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường tỉnh ĐT 841 Xã Thường Phước | ONT Đất ở tại nông thôn | Mương Xã SongMương Đồng Hoà | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường tỉnh ĐT 841 Xã Thường Phước | ONT Đất ở tại nông thôn | Ranh phường Thường Lạc và xã Thường PhướcĐầu cầu Trung tâm | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.