Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tỉnh 879, (trừ Chợ Lương Hòa Lạc, Chợ Phú Kiết), Xã Lương Hòa Lạc, Đồng Tháp năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 750.000 đến 1.800.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tỉnh 879, (trừ chợ Lương Hòa Lạc, chợ Phú Kiết) Xã Lương Hòa Lạc | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Bến TranhRanh phía Bắc Chùa Ông | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường tỉnh 879, (trừ chợ Lương Hòa Lạc, chợ Phú Kiết) Xã Lương Hòa Lạc | ONT Đất ở tại nông thôn | Đình Lương Phú AĐường Chùa Triều Long | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường tỉnh 879, (trừ chợ Lương Hòa Lạc, chợ Phú Kiết) Xã Lương Hòa Lạc | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Chùa Triều LongCầu Bến Tranh | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường tỉnh 879, (trừ chợ Lương Hòa Lạc, chợ Phú Kiết) Xã Lương Hòa Lạc | ONT Đất ở tại nông thôn | Ranh phía Bắc Chùa ÔngRanh Phú Kiết (cũ) – Lương Hòa Lạc (cũ) | 810.000/m² | — | — | — |
Đường tỉnh 879, (trừ chợ Lương Hòa Lạc, chợ Phú Kiết) Xã Lương Hòa Lạc | ONT Đất ở tại nông thôn | Ranh Phú Kiết (cũ) - Lương Hòa Lạc (cũ)Giáp ranh xã Mỹ Tịnh An | 750.000/m² | — | — | — |
Đường tỉnh 879, (trừ chợ Lương Hòa Lạc, chợ Phú Kiết) Xã Lương Hòa Lạc | ONT Đất ở tại nông thôn | Ranh phường Đạo ThạnhĐình Lương Phú A | 860.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.